Họ và tên đệm
Tên
Bí danh
Giới tính
Năm sinh
Nguyên quán
Nhập ngũ
Đơn vị
Năm hy sinh
Nơi hy sinh
Nơi an nghỉ
Tình trạng
Tất cả  A-Ă-  B  C  D-Đ  E-Ê  G  H  I  K  L  M  N  O-Ô-Ơ  P  Q  R  S  T  U  V  X  Y 
Kết quả tìm kiếm được 4342 trong tổng số 4342 thông tin liệt sĩ. Hiển thị 20 kết quả mỗi trang, bạn đang ở trang 2/218
Id Họ và tên đệm Tên Bí danh Năm sinh Nguyên quán Nhập ngũ Đơn vị Hy sinh Nơi hy sinh Hình ảnh Tình trạng Ngày cập nhật
4339 Lê xuân Lộc - 1942 Thanh Hóa 1979 Ðà Nẵng Không Tìm liệt sĩ 30-11-2017
4338 Nguyễn Mạnh Thìn - 1953 Bắc Giang 1971 1974 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 30-11-2017
4337 Phùng đình Trang - 1942 Vĩnh Phú 1965 1966 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 30-11-2017
4336 NGUYỄN ĐỨC MÂU Đoàn 2198 1950 Thanh Hóa 1969 1KB 1972 Bình Phước Không Tìm liệt sĩ 29-11-2017
4335 Ngô Khắc Sủng - 1944 Thanh Hóa 1971 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 29-11-2017
4334 Lê Hữu Giới Không 1952 Thanh Hóa 1969 D300 1970 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 28-11-2017
4333 Lương Đình Chiến Chiến Không 1953 Nam Ðịnh An Giang Không Tìm liệt sĩ 27-11-2017
4332 Phan Kim Quỳnh không 1952 Nghệ An 1969 V104 KB 1970 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 27-11-2017
4331 Lương Đình Chiến Chiến Không 1953 Nam Ðịnh 1972 1973 An Giang Không Tìm liệt sĩ 27-11-2017
4330 nguyễn văn - 1955 Thái Bình 1972 1975 Quảng Nam Không Tìm liệt sĩ 26-11-2017
4329 Đào Viết Thiệu - 1947 Ninh Bình 1965 C3 D1 E101 F325C 1967 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 24-11-2017
4328 Hoàng Văn Quynh - 1940 Hà Nội 1968 1971 Phú Yên Không Tìm liệt sĩ 22-11-2017
4327 Lê Hữu Giới Không Thanh Hóa 1969 1970 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 22-11-2017
4326 Phạm quang Sòi - Hải Dương 1967 KB 1970 Tây Ninh Không Tìm liệt sĩ 21-11-2017
4325 Nguyễn Minh Hào Nguyễn Nhự Hào 1941 Nghệ An 1968 11KN 1971 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 21-11-2017
4324 phạm quang vận - Thanh Hóa 1972 Bình Dương Không Tìm liệt sĩ 21-11-2017
4323 Trần Duy Lễ - 1935 Thái Bình 1966 Pháo Binh 1968 Tây Ninh Không Tìm liệt sĩ 21-11-2017
4322 Trần Văn Chiến Chiến - 1946 Nam Hà 1965 C6-D5-Đoàn 776 1968 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 20-11-2017
4321 Đỗ Thanh Tê - 1946 Thanh Hóa 1966 812 1967 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 19-11-2017
4320 Đỗ Thanh Tê Đỗ Thanh Tê - 1946 Thanh Hóa 1990 812 1967 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 19-11-2017