Họ và tên đệm
Tên
Bí danh
Giới tính
Năm sinh
Nguyên quán
Nhập ngũ
Đơn vị
Năm hy sinh
Nơi hy sinh
Nơi an nghỉ
Tình trạng
Tất cả  A-Ă-  B  C  D-Đ  E-Ê  G  H  I  K  L  M  N  O-Ô-Ơ  P  Q  R  S  T  U  V  X  Y 
Kết quả tìm kiếm được 5870 trong tổng số 5870 thông tin liệt sĩ. Hiển thị 20 kết quả mỗi trang, bạn đang ở trang 10/294
Id Họ và tên đệm Tên Bí danh Năm sinh Nguyên quán Nhập ngũ Đơn vị Hy sinh Nơi hy sinh Hình ảnh Tình trạng Ngày cập nhật
5711 Lê Văn Điếm - Thanh Hóa 1971 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 03-09-2018
5710 Nguyễn Văn Hảo - 1948 Bắc Ninh Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 03-09-2018
5709 phan xuân hoài phan xuân hoài - 1953 Thái Bình 1970 c19kb 1972 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 02-09-2018
5708 phan xuân hoài phan xuân hoài - 1953 Thái Bình 1970 c19kb 1972 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 02-09-2018
5707 Hà Văn Nhâm - 1956 Hà Tây 1976 1978 Tây Ninh Không Tìm liệt sĩ 02-09-2018
5706 Bùi Hùng Anh - 1960 Quảng Ninh 1978 1981 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 02-09-2018
5705 Nguyễn Đăng Nhạc - 1942 Bắc Ninh 1968 C1D4 1970 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 01-09-2018
5704 hoang duy boi boi - 1940 Thanh Hóa 1962 C4-D2-KT 1970 Bình Phước Không Tìm liệt sĩ 31-08-2018
5703 Lê đăng Luyện - 1949 Thanh Hóa 1970 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 31-08-2018
5702 Trần văn Tiến Trần văn Tiến - 1951 Thái Bình C4d18e38f2 1970 Quảng Nam Không Tìm liệt sĩ 31-08-2018
5701 Lê Minh Phương - 1951 Thanh Hóa 1968 1972 Quảng Trị Không Tìm liệt sĩ 31-08-2018
5700 Nguyễn văn Bạ - Vĩnh Phú Không rõ Không Tìm liệt sĩ 31-08-2018
5699 ĐÔ VĂN SƯỢC - 1950 Thái Bình 1967 CT5 1969 Bà Rịa - Vũng Tầu Không Tìm liệt sĩ 30-08-2018
5698 Bùi Xuân Môn - 1956 Thái Bình 1974 d9 e271 f3 1975 Tây Ninh Không Tìm liệt sĩ 29-08-2018
5697 Bùi Xuân Môn - 1956 Thái Bình 1974 d9 e271 f3 1975 Tây Ninh Không Tìm liệt sĩ 29-08-2018
5696 Nguyễn Đình Thuận - 1951 Ninh Bình 1968 1970 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 29-08-2018
5695 Nguyễn Đình Thuận - 1951 Ninh Bình 1968 1970 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 29-08-2018
5694 Nguyễn Đình Thuận - 1951 Ninh Bình 1968 1970 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 29-08-2018
5693 Nguyễn Trung Dung Dung Nguyễn Kim Dung Hải Dương 1968 141 1972 Kon Tum Không Tìm liệt sĩ 28-08-2018
5692 Nguyễn Hữu Nam - 1940 Nghệ An 1965 1968 Lào Không Tìm liệt sĩ 27-08-2018