Họ và tên đệm
Tên
Bí danh
Giới tính
Năm sinh
Nguyên quán
Nhập ngũ
Đơn vị
Năm hy sinh
Nơi hy sinh
Nơi an nghỉ
Tình trạng
Tất cả  A-Ă-  B  C  D-Đ  E-Ê  G  H  I  K  L  M  N  O-Ô-Ơ  P  Q  R  S  T  U  V  X  Y 
Kết quả tìm kiếm được 5906 trong tổng số 5906 thông tin liệt sĩ. Hiển thị 20 kết quả mỗi trang, bạn đang ở trang 3/296
Id Họ và tên đệm Tên Bí danh Năm sinh Nguyên quán Nhập ngũ Đơn vị Hy sinh Nơi hy sinh Hình ảnh Tình trạng Ngày cập nhật
5887 Hoàng văn Dân - 1957 Thanh Hóa 1981 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 08-12-2018
5886 Nguyễn Văn Thành - 1952 Nghệ An 1972 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 05-12-2018
5885 Trần Quang Tuyến Không 1949 Thái Bình 1968 Không rõ 1969 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 05-12-2018
5884 Vũ Trung In - 1948 Vĩnh Phúc 1961 MT-P 1969 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 04-12-2018
5883 Vũ Trung In - 1948 Vĩnh Phúc 1961 MT-P 1969 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 04-12-2018
5882 Phan Đình Cọt - Vĩnh Phú 1966 KN 1990 Quảng Ngãi Không Tìm liệt sĩ 03-12-2018
5881 Lê Trọng Phòng Phòng không có 1949 Thanh Hóa 1965 1966 Mặt trận Phía Nam Không Tìm thân nhân 02-12-2018
5880 Lê Trọng Phòng Phòng không có 1966 Thanh Hóa 1965 1966 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 02-12-2018
5879 Ngô Văn Sử - Hà Nam Không rõ Không Tìm liệt sĩ 28-11-2018
5878 Nguyễn Văn Thông Vinh 1947 Quảng Trị C18 1968 Quảng Trị Không Tìm liệt sĩ 27-11-2018
5877 Cao Xuân Đắc - 1929 Quảng Bình 1954 Quảng Trị Không Tìm liệt sĩ 27-11-2018
5876 Đỗ Văn Chấn không Ninh Bình 1966 1970 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 27-11-2018
5875 Lê Văn Mạo - 1945 Bắc Ninh 1965 D54 1967 Mặt trận Phía Nam Không Tìm liệt sĩ 26-11-2018
5874 Trương văn giăng Giăng - Hải Phòng 1967 1990 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 24-11-2018
5873 Bùi Văn Nghề Nghề - 1945 Hòa Bình 6v/c4 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 24-11-2018
5872 Bùi Văn Nghề Nghề - 1945 Hòa Bình 1963 6v/c4 1965 Không rõ Không Tìm liệt sĩ 24-11-2018
5871 bùi khắc chuyển - Huế Huế Không Tìm liệt sĩ 22-11-2018
5870 Nguyễn Văn Đa - 1949 Hà Tây 1970 Không rõ Không Tìm thân nhân 21-11-2018
5869 Nguyễn Văn Đa Nguyễn Văn Đa - 1949 Hà Tây KB 1990 Bình Phước Không Tìm liệt sĩ 21-11-2018
5868 Nguyễn Thanh Hải Hải 1952 Hà Nam 1970 QK9 1974 Long An Không Tìm liệt sĩ 18-11-2018